Máy in HP LaserJet Pro P1102w cũ tại Thái Nguyên - Máy In Thái Nguyên
, , ,

Máy in HP LaserJet Pro P1102w cũ


So sánh
  • Loại máy: In laser trắng đen
  • Chức năng: In
  • Tốc độ: 18 trang/phút
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Kết nối: USB, Wi-Fi

1,800,000

Máy in Hp Laserjet Pro P1102w có thiết kế nhỏ gọn, màu sắc thanh lịch, dễ dàng lắp đặt , phù hợp với yêu cầu văn phòng và gia đình. Ngoài ra, máy có thể kết nối không dây rất tiện lợi khi sử dụng.
Máy In HP P1102w
có thể đạt là 18 trang A4/phút, in đen trắng. Tốc độ này đáp ứng khá tốt nhu cầu sử dụng trong các văn phòng nhỏ hay cá nhân.

Bảo hành:

Tại Máy In Thái Nguyên các sản phẩm máy in cũ được bảo hành lỗi kỹ thuật trong vòng 2 tháng.

Tải driver:

https://support.hp.com/us-en/drivers/selfservice/hp-laserjet-pro-p1102-printer-series/4110394/model/4110306

Chi tiết sản phẩm Máy in HP LaserJet Pro P1102w

Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Lên đến 18 trang/phút
(Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Để biết thêm thông tin, hãy xem http://www.hp.com/go/printerclaims. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: Nhanh tương đương 8,5 giây
(Tốc độ chính xác khác nhau tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)
Chất lượng in đen (tốt nhất)
  • Lên đến 600 x 600 x 2 dpi (công suất hiệu quả 1200 dpi)
Công nghệ Độ phân giải In
HP FastRes 600, HP FastRes 1200
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Lên đến 5.000 trang
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.)
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
250 đến 1500
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực in và tuổi thọ thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)
Công nghệ in
  • Laser
Tốc độ bộ xử lý
  • 266 MHz
Khả năng của HP ePrint
  • Có
Khả năng in di động
HP ePrint
Apple AirPrint™
In Trực tiếp Không dây
(Có thể cần nâng cấp phần sụn để tương thích, tải xuống tại địa chỉ http://www.hp.com/go/support)
Khả năng không dây
  • Có, Wi-Fi 802.11b/g tích hợp
Kết nối, tiêu chuẩn
  • 1 USB 2.0 tốc độ cao
  • 1 WiFi 802.11b/g
Mạng sẵn sàng
  • Tiêu chuẩn (WiFi 802.11b/g tích hợp)
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
  • Windows 10, Windows 8, Windows 7 (32 bit/64 bit): RAM 1 GB
  • Windows Vista (32 bit/64 bit), Windows XP, Windows Server 2008 (32 bit/64 bit), Windows Server 2003: RAM 512 MB
  • tất cả hệ thống: Dung lượng đĩa cứng trống 350 MB, ổ đĩa CD-ROM, cổng USB
  • Mac OS X v 10.5, 10.6, 10.7
  • 256 MB RAM
  • Dung lượng ổ cứng sẵn dùng 150 MB
  • Ổ đĩa CD-ROM
  • Cổng USB
Hệ điều hành tương thích
Microsoft® Windows® 7 (32 bit/64 bit), Windows Vista® (32 bit/64 bit), Windows® XP (32 bit/64 bit), Windows® Server 2008 (32 bit/64 bit), Windows® Server 2003 (32 bit/64 bit), Mac OS X v 10.5, v 10.6, v 10.7, Linux (truy cập http://www.hplip.net để biết các phiên bản hiện tại)
Bộ nhớ
8 MB
Bộ nhớ tối đa
8 MB
Đĩa cứng
  • Không
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn
  • Khe nạp giấy ưu tiên 10 tờ, khay nạp giấy 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn
  • Ngăn giấy ra 100 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ)
  • Tối đa 100 tờ
In hai mặt
  • Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển)
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media
  • A4
  • A5
  • A6
  • B5
  • bưu thiếp
  • phong bì (C5, DL, B5)
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media
  • Khay nạp giấy 150 tờ: 147 x 211 đến 216 x 356 mm
  • khe nạp ưu tiên: 76 x 127 đến 216 x 356 mm
Loại giấy ảnh media
  • Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền trơn, giấy trong suốt, bưu thiếp
Định lượng giấy
  • 60 đến 163 g/m²
Nguồn
  • Điện áp đầu vào 110 Vôn: 115 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz), 12 A
  • Điện áp đầu vào 220 Vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 2 Hz), 6 A (Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu sản phẩm với Số nhận dạng mã tùy chọn)
Điện năng tiêu thụ
370 W (Chế độ In), 2,7 W (Chế độ Sẵn sàng), 2,0 W (Chế độ Tắt Tự động), 0,6 W (Chế độ Tắt Thủ công)
Hiệu quả năng lượng
  • Đủ tiêu chuẩn được chứng nhận ENERGY STAR®
Phạm vị nhiệt độ hoạt động
  • 15 đến 32,5 C
Phạm vi độ ẩm hoạt động
  • 30 đến 70% RH

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 tất cả
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy in HP LaserJet Pro P1102w cũ”

Chưa có đánh giá nào.